Nguyễn Văn Thăng

Danh mục tra cứu

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Văn Thắng)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Các video hoạt động

    Online

    Từ điển Online

    Photobucket

    Tra theo từ điển:



    Chat

    Thiên HùngHội

    ăn uống

    http://ngthang09.tk

    Nhạc chuông

    http://ngthang09.tk

    Làm đẹp

    http://ngthang09.tk

    Tra điểm thi

    http://ngthang09.tk

    Danh sách điểm HKI 2011-2012

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Thắng (trang riêng)
    Ngày gửi: 06h:23' 04-01-2012
    Dung lượng: 987.5 KB
    Số lượt tải: 5
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT HUYỆN TAM NÔNG BẢNG ĐIỂM LỚP 9A
    TRƯỜNG THCS DỊ NẬU Môn: Mỹ thuật Năm học: 2011-2012
    GVBM: Nguyễn Văn Thắng
    Stt Họ và Tên Nữ DT HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 CN XL HK1
    M 15` 45` Thi TBM XL M 15` 45` Thi TBM GN GDT GNDT KN KDT KNDT TN TDT TNDT YN YDT YNDT GN GDT GNDT KN KDT KNDT TN TDT TNDT YN YDT YNDT ken kedt kendt ken kedt kndt
    1 HÁN BÌNH AN 8 8 9 9 8.7 Giỏi
    2 TẠ THỊ NGỌC ANH x 8 9 8 8 8.1 Giỏi 1
    3 TẠ QUANG BA 8 7 8 8 7.9 Khá
    4 TẠ THỊ BÍCH 8 7 8 8 7.9 Khá
    5 TẠ NGỌC CƯỜNG 8 8 8 8 8.0 Giỏi
    6 HÁN THỊ THU TRANG x 7 8 8 8 7.9 Khá 1
    7 TẠ CÔNG ĐOÀN 8 6 8 7 7.3 Khá
    8 PHẠM KIM ĐỨC 7 7 8 8 7.7 Khá
    9 TRẦN THU ĐỊNH x 8 8 8 8 8.0 Giỏi 1
    10 TẠ THỊ DUNG x 8 7 7 8 7.6 Khá 1
    11 NG THỊ THÙY DUNG x 8 8 8 8 8.0 Giỏi 1
    12 PHẠM THỊ GIANG x 9 7 8 9 8.4 Giỏi 1
    13 TẠ THỊ HÀ x 7 7 8 8 7.7 Khá 1
    14 HÁN MINH HẢI 8 8 8 8 8.0 Giỏi
    15 TẠ THỊ HẠNH x 8 8 8 6 7.1 Khá 1
    16 NG THỊ HẠNH x 9 7 9 9 8.7 Giỏi 1
    17 TẠ THỊ HỒNG x 9 8 9 9 8.9 Giỏi 1
    18 TẠ THỊ HƯNG 7 8 8 8 7.9 Khá
    19 NG THU HIỀN x 8 7 7 8 7.6 Khá 1
    20 TẠ CÔNG HIẾU 8 7 7 8 7.6 Khá
    21 TẠ CHÍ NAM 8 8 8 7 7.6 Khá
    22 TẠ ĐĂNG TIẾN 8 8 9 9 8.7 Giỏi
    23 TẠ THỊ HÀ TRANG x 9 8 8 9 8.6 Giỏi 1
    24 TẠ HÁN TRƯỜNG 9 7 8 7 7.6 Khá
    25 HÁN BÌNH THỊNH 7 8 7 7 7.1 Khá
    26 TẠ DIÊN THỊNH 7 7 8 9 8.1 Giỏi
    27 HÁN XUÂN THẮNG 7 9 8 9 8.4 Giỏi
    28 TẠ PHƯƠNG THÚY 8 8 8 8 8.0 Giỏi
    29 NG VĂN VƯỢNG 6 7 7 7 6.9 Khá
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45

    THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HỌC SINH
    LOẠI TS HỌC KỲ 1 TS CẢ NĂM
    29 Nữ DT Nữ DT Nữ DT Nữ - DT
    Giỏi 14 48.3 7 50% 1.7
    Khá 15 51.7 5 33.3% 1.1
     
    Gửi ý kiến